
Bình tích khí Pegasus 1000L có dung tích thực 1000 lít, vận hành ở mức áp suất 8–10 bar hoặc phiên bản 12–16 bar, phù hợp cho hệ thống khí nén cần áp ra đều và ít dao động. Cấu hình này giúp giảm số lần máy nén khởi động lại, giữ nguồn khí ổn định cho xưởng cơ khí, gara ô tô và dây chuyền sản xuất.

Đặc điểm nổi bật của Bình tích khí Pegasus 1000L:
Với cấu hình trên, Bình tích khí là lựa chọn cùng nhóm rất đáng cân nhắc khi cần mở rộng hệ thống khí nén từ 15kW đến 22kW cho xưởng chạy nhiều giờ mỗi ngày. Phần chi tiết tiếp theo sẽ làm rõ thông số lắp đặt và phạm vi ứng dụng thực tế để bạn chọn đúng phiên bản phù hợp.
Bình tích khí Pegasus 1000L có dung tích thực 1000 lít, thân bình thép SS400 dày 5–8 mm và đạt áp suất kiểm định 15–20 bar tùy phiên bản. Cấu hình này giúp tích trữ khí nén ổn định, giảm số lần máy nén khởi động lại và giữ áp ra đều cho xưởng cơ khí, gara ô tô hoặc nhà máy nhỏ.
Dung tích thực 1000 lít (1m³) cho phép bình chứa một lượng khí đủ lớn để cấp ổn định cho nhiều điểm dùng khí cùng lúc. Khi máy nén không phải bật liên tục, hệ thống giảm hao điện, giảm nóng motor và duy trì nhịp làm việc bền hơn trong ca dài.
Mỗi lần xả khí được bình tích đệm lại, nên áp suất ít tụt đột ngột khi vận hành súng xịt, máy siết bu lông, máy ra vào lốp hoặc cầu nâng. Luồng khí đều hơn giúp thiết bị làm việc mượt hơn, đặc biệt trong xưởng cơ khí và gara có tần suất sử dụng cao.
Phiên bản phổ biến của bình có áp suất làm việc 8–10 bar, đáp ứng tốt đa số hệ thống khí nén tiêu chuẩn. Với tải nặng hơn, phiên bản áp lực cao 12–16 bar tạo biên áp lớn hơn, phù hợp các dây chuyền cần dự trữ khí nhiều hơn trong ngày.
Chọn đúng mức áp giúp tránh đầu tư dư cấu hình hoặc thiếu áp khi vận hành thực tế. Cách chọn hiệu quả là dựa vào áp làm việc của máy nén, số điểm dùng khí và cường độ hoạt động, rất phù hợp cho xưởng đang mở rộng công suất.
Thân bình dùng thép SS400 hoặc thép tấm chịu lực, với độ dày phổ biến 5–8 mm tùy cấu hình. Vật liệu này giúp bình chịu áp tốt, tăng độ bền cơ học và giữ kết cấu ổn định trong môi trường công nghiệp tại Việt Nam.
Áp suất kiểm định thường đạt 15–20 bar để đánh giá độ kín và khả năng chịu lực trước khi đưa vào sử dụng. Đây là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp yên tâm khi lắp đặt cho gara, xưởng hàn hoặc nhà máy sản xuất cần vận hành lâu dài.
Bộ phụ kiện đi kèm thường gồm van an toàn, van xả đáy và đồng hồ áp để kiểm soát quá trình vận hành. Van an toàn bảo vệ bình khi áp tăng bất thường, van xả đáy hỗ trợ loại bỏ nước ngưng còn đồng hồ áp giúp theo dõi tình trạng hệ thống theo thời gian thực.
Khi các phụ kiện này hoạt động đúng, hệ thống khí nén dễ kiểm soát hơn và giảm rủi ro trong ca làm việc liên tục. Cấu hình này đặc biệt cần thiết cho xưởng dùng máy nén khí thường xuyên, nơi sự ổn định và an toàn luôn được đặt lên đầu.
Bình tích khí 1000L phù hợp nhất với máy nén khí trục vít công suất khoảng 15kW–22kW, tương đương 20HP–30HP. Mức dung tích này cân bằng tốt giữa khả năng tích trữ, độ ổn định áp và chi phí đầu tư cho hệ thống khí nén vừa và nhỏ.
Khi kết hợp đúng công suất, bình giúp máy nén chạy ổn định hơn, hạn chế đóng/ngắt liên tục và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Đây là lựa chọn thực tế cho xưởng cơ khí, gara ô tô, cơ sở dịch vụ và nhà máy nhỏ có nhu cầu dùng khí liên tục.
Siêu Thị Đại Việt cung cấp sản phẩm chính hãng 100%, kèm CO/CQ và hóa đơn VAT để tăng độ tin cậy khi mua hàng. Dữ liệu giấy tờ rõ ràng giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong hồ sơ nội bộ và các yêu cầu kiểm tra kỹ thuật.
Chính sách bảo hành theo nhà sản xuất, đổi trả 7 ngày nếu lỗi kỹ thuật và hỗ trợ kỹ thuật sau bán là lợi thế quan trọng khi đầu tư thiết bị áp lực. Với khách hàng cần mua đúng thông số và có nơi hỗ trợ sau mua, đây là lựa chọn an tâm, đặc biệt cho hệ thống vận hành cần độ ổn định cao.
Chưa có đánh giá nào.